Quyền hưởng thừa kế của người Việt Nam định cư ở nước ngoài (Việt kiều) đối với đất đai tại Việt Nam là quyền được pháp luật Việt Nam ghi nhận và bảo vệ. Đây là bước đầu tiên và quan trọng nhất khi giải quyết tranh chấp đất thừa kế có yếu tố nước ngoài. Việc xác định quyền này phải dựa trên hình thức thừa kế (theo di chúc hoặc theo pháp luật), tình trạng pháp lý của người nhận thừa kế và các bằng chứng chứng minh quan hệ thừa kế hợp pháp. Người Việt Nam định cư ở nước ngoài có đầy đủ quyền lợi như công dân trong nước nếu đáp ứng các điều kiện pháp lý, đặc biệt là sau khi Luật Đất đai 2024 có hiệu lực đã mở rộng đáng kể quyền sở hữu và sử dụng đất cho đối tượng này.

1. Thừa kế theo di chúc

Theo quy định tại Điều 624 và Điều 626 Bộ luật Dân sự 2015, thừa kế theo di chúc là việc người để lại tài sản lập văn bản (hoặc để lại lời nói trong trường hợp đặc biệt) thể hiện ý chí phân chia tài sản của mình cho người khác sau khi chết. Người Việt Nam định cư ở nước ngoài được chỉ định là người thừa kế trong di chúc hợp pháp sẽ được hưởng phần di sản theo đúng nội dung di chúc, với điều kiện:

  • Di chúc phải hợp pháp về hình thức và nội dung theo quy định của pháp luật Việt Nam.
  • Người lập di chúc có quyền sở hữu hợp pháp đối với tài sản là đất đai.
  • Không tồn tại căn cứ pháp lý làm di chúc vô hiệu (ví dụ: người lập di chúc bị ép buộc, không minh mẫn hoặc vi phạm các quy định khác).

Trong thực tiễn, di chúc phải được lập đúng thủ tục để tránh tranh chấp sau này, đặc biệt khi người thừa kế ở nước ngoài cần chứng minh tính hợp pháp của di chúc trước Tòa án Việt Nam.

2. Thừa kế theo pháp luật

Khi không có di chúc, di chúc không hợp pháp hoặc rơi vào các trường hợp quy định tại Điều 650 Bộ luật Dân sự 2015, việc chia thừa kế sẽ thực hiện theo pháp luật. Điều 651 Bộ luật Dân sự 2015 quy định rõ thứ tự hàng thừa kế như sau:

  • Hàng thừa kế thứ nhất: vợ, chồng, cha đẻ, mẹ đẻ, cha nuôi, mẹ nuôi, con đẻ, con nuôi của người chết.
  • Hàng thừa kế thứ hai: ông nội, bà nội, ông ngoại, bà ngoại, anh ruột, chị ruột, em ruột của người chết; cháu ruột của người chết mà người chết là ông nội, bà nội, ông ngoại, bà ngoại.
  • Hàng thừa kế thứ ba: cụ nội, cụ ngoại của người chết; bác ruột, chú ruột, cậu ruột, cô ruột, dì ruột của người chết; cháu ruột của người chết mà người chết là bác ruột, chú ruột, cậu ruột, cô ruột, dì ruột; chắt ruột của người chết mà người chết là cụ nội, cụ ngoại.

Nếu con của người để lại di sản chết trước hoặc cùng thời điểm với người để lại di sản, cháu sẽ được hưởng phần di sản mà cha hoặc mẹ của cháu được hưởng nếu còn sống (thừa kế thế vị). Tương tự, nếu cháu cũng chết trước hoặc cùng thời điểm, chắt sẽ được hưởng phần tương ứng. Người Việt Nam định cư ở nước ngoài hoàn toàn được hưởng thừa kế theo pháp luật nếu chứng minh được mối quan hệ nhân thân thuộc một trong các hàng thừa kế nêu trên. Quy định này đảm bảo quyền lợi bình đẳng, không phân biệt nơi cư trú.

3. Cách chứng minh quyền thừa kế

Để Tòa án công nhận quyền thừa kế và thụ lý vụ án, người Việt Nam định cư ở nước ngoài cần chuẩn bị đầy đủ tài liệu chứng minh, bao gồm:

  • Giấy tờ chứng minh quan hệ huyết thống hoặc hôn nhân với người để lại di sản (giấy khai sinh, giấy kết hôn, văn bản xác nhận quan hệ từ cơ quan có thẩm quyền).
  • Giấy chứng tử của người để lại di sản.
  • Giấy tờ chứng minh tình trạng cư trú ở nước ngoài (hộ chiếu, thẻ thường trú, giấy xác nhận quốc tịch).
  • Di chúc (nếu có) và các tài liệu liên quan.

Lưu ý: Các giấy tờ do cơ quan nước ngoài cấp phải được hợp pháp hóa lãnh sự và dịch thuật công chứng. Việc chứng minh đầy đủ giúp tránh kéo dài thủ tục tố tụng và bảo vệ quyền lợi hợp pháp của người thừa kế.

4. Quyền nhận thừa kế nhà đất tại Việt Nam theo Luật Đất đai 2024

Theo quy định của Luật Đất đai 2024, quyền nhận thừa kế quyền sử dụng đất của “Việt kiều” được phân định rõ ràng thành hai nhóm đối tượng:

  • Người Việt Nam định cư ở nước ngoài là công dân Việt Nam (còn quốc tịch Việt Nam): Nhóm đối tượng này có đầy đủ quyền và nghĩa vụ về đất đai giống hệt như cá nhân trong nước. Do đó, họ được quyền nhận thừa kế mọi loại đất (đất ở, đất nông nghiệp, đất thương mại dịch vụ…) mà không bị hạn chế.
  • Người gốc Việt Nam định cư ở nước ngoài (không còn quốc tịch Việt Nam): Nếu thuộc đối tượng được phép nhập cảnh vào Việt Nam, họ được nhận thừa kế quyền sử dụng đất ở và các loại đất khác trong cùng thửa đất có nhà ở. Trong trường hợp không thuộc đối tượng được phép nhập cảnh, họ chỉ được hưởng giá trị phần di sản (bằng tiền) mà không được đứng tên quyền sử dụng đất trực tiếp.

Đây là điểm mới và tiến bộ rất lớn của Luật Đất đai 2024, giúp phân loại rõ ràng và bảo vệ tối đa quyền lợi cho kiều bào vẫn giữ quốc tịch Việt Nam so với các quy định trước đây.

5. Hướng giải quyết tranh chấp đất thừa kế có yếu tố nước ngoài

Tranh chấp đất thừa kế có yếu tố nước ngoài đòi hỏi quy trình nghiêm ngặt, tuân thủ Bộ luật Tố tụng Dân sự 2015 và các luật liên quan. Các bên thường trải qua các giai đoạn sau:

  • Thương lượng trong nội bộ gia đình: Đây là cách nhanh nhất, tiết kiệm chi phí và giữ gìn quan hệ huyết thống. Các bên nên trao đổi rõ ràng về phần di sản để tìm điểm chung.
  • Hòa giải tại UBND cấp xã: Theo khoản 2 Điều 3 Nghị quyết 04/2017/NQ-HĐTP, đối với tranh chấp thừa kế quyền sử dụng đất, hòa giải tại cơ sở là không bắt buộc trước khi khởi kiện. Trên thực tế, do người Việt Nam định cư ở nước ngoài ít lưu trú tại Việt Nam, bước này thường khó thực hiện và có thể bỏ qua.
  • Khởi kiện tại Tòa án nhân dân có thẩm quyền: Đây là giai đoạn chính thức khi thương lượng và hòa giải không thành công. Thủ tục phải tuân thủ chặt chẽ để đảm bảo quyền lợi của tất cả các bên.

6. Thủ tục khởi kiện tranh chấp đất thừa kế

Khi cần khởi kiện, quy trình theo Bộ luật Tố tụng Dân sự 2015 bao gồm các bước cụ thể sau:

Xác định Tòa án có thẩm quyền giải quyết Tranh chấp thừa kế đất đai thuộc thẩm quyền của Tòa án theo khoản 5 Điều 26 Bộ luật Tố tụng Dân sự 2015. Vì vụ án có yếu tố nước ngoài (đương sự là người Việt Nam định cư ở nước ngoài), thẩm quyền giải quyết sơ thẩm thuộc Tòa án nhân dân cấp tỉnh/thành phố trực thuộc Trung ương. Thẩm quyền theo lãnh thổ là Tòa án cấp tỉnh nơi có bất động sản đang tranh chấp.

Chuẩn bị hồ sơ khởi kiện Hồ sơ cần đầy đủ và hợp lệ, gồm:

  • Đơn khởi kiện theo Mẫu số 23-DS (Nghị quyết 01/2017/NQ-HĐTP).
  • Giấy tờ nhân thân: Căn cước công dân hoặc hộ chiếu; đối với người Việt Nam định cư ở nước ngoài cần có hộ chiếu nước ngoài hoặc giấy xác nhận quốc tịch Việt Nam (hợp pháp hóa lãnh sự và dịch thuật nếu do nước ngoài cấp).
  • Tài liệu chứng minh quyền sử dụng đất (Sổ đỏ, Sổ hồng hoặc giấy tờ hợp pháp khác).
  • Tài liệu chứng minh quan hệ thừa kế (di chúc, giấy khai sinh, hộ khẩu, giấy chứng tử…).
  • Biên bản hòa giải không thành tại UBND cấp xã (nếu có).
  • Văn bản ủy quyền (nếu người ở nước ngoài ủy quyền cho người thân/luật sư tại Việt Nam). Văn bản này phải lập tại cơ quan đại diện ngoại giao Việt Nam ở nước ngoài hoặc hợp pháp hóa lãnh sự.

Quy trình giải quyết tại Tòa án Sau khi nộp hồ sơ, Tòa án kiểm tra và thụ lý nếu đủ điều kiện. Người khởi kiện nộp tiền tạm ứng án phí theo thông báo. Quy trình tiếp theo bao gồm: chuẩn bị xét xử (thu thập chứng cứ, hòa giải tại Tòa, lấy lời khai), mở phiên tòa xét xử và ban hành bản án. Bản án có hiệu lực pháp luật là cơ sở để thi hành và chấm dứt tranh chấp.

Một số thủ tục tố tụng quan trọng Tòa án thực hiện

  • Xem xét, thẩm định tại chỗ và đo vẽ hiện trạng đất: Xác định nguồn gốc, ranh giới, hiện trạng sử dụng đất. Kết quả ghi nhận trong biên bản là chứng cứ quan trọng.
  • Định giá tài sản tranh chấp: Thực hiện khi các bên không thỏa thuận được giá trị. Việc này giúp tính án phí và phân chia di sản bằng giá trị (đặc biệt hữu ích cho người thừa kế không đủ điều kiện nhận đất trực tiếp).
  • Ủy thác tư pháp đối với đương sự ở nước ngoài: Nếu đương sự không về Việt Nam và không ủy quyền, Tòa án phải gửi yêu cầu qua Bộ Tư pháp/Bộ Ngoại giao để tống đạt văn bản, lấy lời khai. Thủ tục này mất thời gian nhưng bắt buộc để đảm bảo quyền tham gia tố tụng.
  • Xác minh quyền nhận đất: Tòa án áp dụng Luật Đất đai 2024 để quyết định đương sự được nhận hiện vật (đứng tên Giấy chứng nhận) hay chỉ được nhận giá trị bằng tiền.

Trên đây là thông tin mà Mys Law cung cấp. Mọi thắc mắc liên quan đến nội dung bài viết xin vui lòng liên hệ 0969.361.319 hoặc email: [email protected] để được giải đáp.

Trân trọng!

Người biên tập: Nguyễn Thị Trà My