Chứng cứ về nhân thân đóng vai trò quan trọng trong việc khởi kiện tranh chấp thừa kế đất, giúp xác định danh tính và mối quan hệ của các bên liên quan với người để lại di sản. Theo quy định của pháp luật, các bên cần chứng minh rõ ràng vị trí của mình trong hàng thừa kế để đảm bảo tính hợp pháp của yêu cầu. Việc thu thập đầy đủ chứng cứ này không chỉ hỗ trợ tòa án xác định quyền lợi mà còn tránh các tranh chấp không đáng có, đồng thời củng cố lập luận pháp lý trong quá trình tố tụng.

Tài liệu chứng cứ về nhân thân của người đã mất

Giấy chứng tử là tài liệu bắt buộc phải chuẩn bị trước khi khởi kiện tranh chấp thừa kế đất. Theo Điều 33 Luật Hộ tịch 2014, giấy chứng tử là giấy tờ hộ tịch do cơ quan nhà nước cấp để xác nhận cái chết của cá nhân. Tài liệu này rất quan trọng để xác định thời điểm mở thừa kế theo Điều 611 Bộ luật Dân sự 2015. Trong trường hợp mất giấy chứng tử, theo khoản 4 Điều 3 Nghị định 07/2025/NĐ-CP, người liên quan có quyền yêu cầu Ủy ban nhân dân xã/phường cấp bản sao trích lục hộ tịch, không phụ thuộc vào nơi đăng ký hộ tịch ban đầu. Việc có giấy chứng tử kịp thời giúp tránh chậm trễ trong thủ tục thừa kế.

Ngoài ra, cần chuẩn bị căn cước công dân, chứng minh nhân dân hoặc sổ hộ khẩu của người đã mất để chứng minh quyền sở hữu tài sản. Giấy đăng ký kết hôn cũng cần thiết để xác định phạm vi tài sản chung của vợ chồng theo Luật Hôn nhân và Gia đình 2014. Những tài liệu này không chỉ hỗ trợ xác định di sản mà còn giúp tòa án đánh giá các yếu tố liên quan đến quyền lợi của các bên thừa kế, đặc biệt trong trường hợp có tranh chấp về tài sản chung.

Tài liệu chứng cứ về nhân thân của người khởi kiện và đồng thừa kế

Người khởi kiện và các đồng thừa kế cần chuẩn bị các tài liệu để xác định hàng thừa kế, bao gồm căn cước công dân hoặc chứng minh nhân dân, giấy khai sinh và giấy chứng nhận kết hôn. Căn cước công dân hoặc chứng minh nhân dân dùng để chứng minh danh tính cá nhân. Giấy khai sinh xác nhận quan hệ huyết thống giữa cha mẹ và con cái, tạo cơ sở cho quyền thừa kế theo hàng thứ nhất. Giấy chứng nhận kết hôn giúp xác định quyền thừa kế của vợ/chồng, trong khi quyết định công nhận việc nuôi con nuôi là căn cứ pháp lý cho con nuôi theo Luật Nuôi con nuôi 2010.

Các giấy tờ bổ sung như sổ hộ khẩu cũ ghi nhận quan hệ gia đình, giấy xác nhận từ cơ quan có thẩm quyền hoặc kết quả giám định ADN (nếu có tranh chấp huyết thống) cũng nên được thu thập. Những chứng cứ này giúp tòa án đánh giá toàn diện mối quan hệ, tránh các lập luận mơ hồ và đảm bảo phân chia di sản công bằng, đặc biệt trong các vụ việc phức tạp liên quan đến quan hệ gia đình mở rộng.

Tài liệu chứng cứ về di sản đất đai

Các tài liệu về di sản đất đai không chỉ chứng minh bản chất của di sản mà còn về quá trình quản lý và các nghĩa vụ liên quan. Nhóm chứng cứ này giúp tòa án xác định rõ ràng đối tượng tranh chấp, giá trị và trách nhiệm của các bên, từ đó đưa ra phán quyết hợp lý.

Nhóm chứng cứ xác định di sản là đất đai và tài sản gắn liền với đất

Đây là nhóm tài liệu cốt lõi để xác định di sản tranh chấp, thuộc quyền sở hữu của ai và có giá trị bao nhiêu. Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, quyền sở hữu tài sản gắn liền với đất (sổ hồng hoặc sổ đỏ) là chứng cứ quan trọng nhất theo khoản 1 Điều 134 Luật Đất đai 2024. Nếu không có giấy chứng nhận, cần thu thập giấy tờ thay thế theo Điều 137 Luật Đất đai 2024, như hợp đồng chuyển nhượng, tặng cho hoặc thừa kế đã công chứng; quyết định giao đất của cơ quan có thẩm quyền; hoặc giấy tờ về quyền sử dụng đất trước ngày 15/10/1993.

Ngoài ra, tài liệu kỹ thuật như sổ mục kê, sổ địa chính lưu tại địa phương; biên lai nộp thuế sử dụng đất phi nông nghiệp hằng năm; trích lục hoặc trích đo địa chính do Văn phòng đăng ký đất đai cấp cũng cần thiết. Những tài liệu này chứng minh quá trình sử dụng ổn định và giúp tòa án xác định chính xác vị trí, diện tích, hình thể thửa đất. Đối với tài sản gắn liền, cần giấy phép xây dựng, hồ sơ hoàn công và giấy chứng nhận quyền sở hữu nhà ở theo Luật Nhà ở 2023. Để xác định giá trị di sản, chứng thư thẩm định giá do tổ chức có chức năng cấp theo Luật Giá 2023 là cơ sở tính án phí theo Nghị quyết 326/2016/UBTVQH14.

Nhóm chứng cứ về việc quản lý di sản và nghĩa vụ tài chính

Việc quản lý di sản sau khi người để lại di sản qua đời là yếu tố tòa án xem xét kỹ lưỡng. Chứng cứ về công sức quản lý bao gồm hóa đơn đóng thuế đất, chứng từ thực hiện nghĩa vụ tài chính với nhà nước; biên lai sửa chữa, bảo dưỡng; lời khai của người làm chứng (hàng xóm, người thân) về người quản lý trực tiếp; và hợp đồng cho thuê (nếu có). Những tài liệu này hỗ trợ yêu cầu xem xét công lao quản lý khi phân chia di sản.

Về nghĩa vụ tài chính, cần chứng cứ về nợ của người đã mất như hợp đồng vay mượn, giấy ghi nợ hoặc biên lai. Theo Điều 658 Bộ luật Dân sự 2015, các khoản nợ được ưu tiên thanh toán từ di sản trước khi phân chia. Việc thu thập đầy đủ giúp tránh tranh chấp sau này và đảm bảo phân chia công bằng.

Các tài liệu liên quan đến việc định đoạt di sản thừa kế

Các tài liệu thể hiện sự định đoạt di sản của người đã mất hoặc thỏa thuận của đồng thừa kế là chứng cứ pháp lý thiết yếu để bảo vệ quyền lợi. Chúng giúp tòa án tôn trọng ý chí của người để lại di sản và sự đồng thuận của các bên.

Di chúc – Chứng cứ về ý chí của người để lại di sản

Di chúc là chứng cứ hàng đầu xác định ý chí của người để lại di sản theo Điều 624 Bộ luật Dân sự 2015. Khi thu thập, cần kiểm tra tính hợp pháp: người lập phải minh mẫn, không bị lừa dối, đe dọa; nội dung không vi phạm pháp luật hoặc đạo đức xã hội. Hình thức di chúc bao gồm văn bản (có hoặc không có người làm chứng, công chứng/chứng thực) và di chúc miệng (chỉ khi bị đe dọa cái chết, có ít nhất hai người làm chứng, ghi chép và công chứng trong 05 ngày; tự hủy sau 03 tháng nếu người lập còn sống). Khởi kiện xác định hiệu lực di chúc là bước quan trọng trong tranh chấp.

Văn bản thỏa thuận phân chia di sản

Nếu không có di chúc hoặc di chúc không định đoạt hết, văn bản thỏa thuận phân chia di sản theo Điều 656 Bộ luật Dân sự 2015 và Điều 57 Luật Công chứng 2014 trở nên quan trọng. Nội dung bao gồm thống nhất người quản lý, nghĩa vụ tài sản và cách phân chia. Văn bản phải lập thành văn bản, tốt nhất công chứng với hồ sơ chứng minh quyền sở hữu và quan hệ thừa kế. Tài liệu này thể hiện sự đồng thuận, giúp tòa án giải quyết nhanh chóng.

Văn bản từ chối nhận di sản

Văn bản từ chối nhận di sản ảnh hưởng đến hàng thừa kế và tỷ lệ phân chia. Theo Điều 620 Bộ luật Dân sự 2015, việc từ chối phải rõ ràng trước thời điểm phân chia, lập thành văn bản gửi người quản lý và đồng thừa kế. Thu thập chứng cứ này đảm bảo tính chính xác trong phân chia.

Việc thu thập đầy đủ chứng cứ về nhân thân, di sản và định đoạt di sản trước khi khởi kiện sẽ tạo cơ sở pháp lý vững chắc, giúp tòa án đưa ra phán quyết công bằng và bảo vệ quyền lợi các bên.

Trên đây là thông tin mà Mys Law cung cấp. Mọi thắc mắc liên quan đến nội dung bài viết xin vui lòng liên hệ 0969.361.319 hoặc email: [email protected] để được giải đáp.

Trân trọng!

Người biên tập: Nguyễn Thị Trà My